1. Thẻ Cư trú (在留カード – Zairyu Card)
Thẻ Cư trú là giấy tờ quan trọng nhất và bắt buộc đối với mọi du học sinh lưu trú tại Nhật Bản trên 3 tháng, đóng vai trò như căn cước công dân của bạn.
- Mục đích: Chứng minh danh tính, tư cách lưu trú (thường là “Học sinh” – 留学), và thời hạn lưu trú hợp pháp của bạn. Đây là thẻ bạn cần mang theo bên mình mọi lúc, mọi nơi.
- Cách cấp: Thẻ thường được cấp ngay tại quầy nhập cảnh ở các sân bay quốc tế lớn (như Narita, Haneda, Kansai, v.v.).
- Quy trình sau khi nhận: Trong vòng 14 ngày kể từ khi có nơi ở cố định, bạn phải mang thẻ này đến Văn phòng hành chính địa phương (Shiyakusho/Kuyakusho) để làm thủ tục đăng ký địa chỉ. Địa chỉ của bạn sẽ được in ở mặt sau của thẻ.
- Sử dụng để: Mở tài khoản ngân hàng, đăng ký hợp đồng điện thoại, thuê nhà, và là giấy tờ cần thiết khi xin giấy phép làm thêm (nếu có).
2. Thẻ Bảo hiểm Y tế Quốc dân (国民健康保険証 – Kokumin Kenkō Hoken-shō)
Thẻ Bảo hiểm Y tế Quốc dân là chứng nhận bạn đã tham gia chế độ bảo hiểm y tế bắt buộc của Nhật Bản.
- Mục đích: Khi bạn bị ốm hoặc bị thương và cần đi khám/điều trị tại bệnh viện, thẻ này sẽ giúp bạn được giảm 70% chi phí y tế. Bạn chỉ cần tự thanh toán 30% còn lại.
- Cách đăng ký: Bạn đăng ký tham gia bảo hiểm tại Văn phòng hành chính địa phương (cùng lúc đăng ký địa chỉ cư trú).
- Phí đóng: Bạn có nghĩa vụ phải đóng phí bảo hiểm hàng tháng hoặc hàng năm. Mức phí này thường được tính dựa trên thu nhập của năm trước, nên đối với du học sinh mới sang, mức phí này thường khá thấp.
- Lưu ý: Việc tham gia bảo hiểm là bắt buộc, ngay cả khi bạn không có ý định đi khám bệnh. Nếu bạn không đóng phí, bạn có thể mất quyền lợi.
3. Mã số Cá nhân (My Number – マイナンバー)
My Number là một mã số gồm 12 chữ số được cấp cho mọi cư dân tại Nhật Bản. Thẻ My Number là phiên bản thẻ vật lý có chứa mã số này.
- Mục đích: Dùng để quản lý các thủ tục hành chính, an sinh xã hội và thuế. Mã số này là bắt buộc khi bạn làm thủ tục liên quan đến công việc bán thời gian (khai báo thu nhập, thuế) hoặc các dịch vụ công khác.
- Quy trình: Sau khi đăng ký địa chỉ cư trú, bạn sẽ nhận được một thư thông báo về Mã số My Number của mình. Bạn có thể sử dụng mã số này để đăng ký làm Thẻ My Number vật lý (có ảnh).
- Lợi ích của thẻ vật lý: Thẻ My Number vật lý có thể được dùng làm giấy tờ xác minh danh tính chính thức (thay cho Thẻ Cư trú trong một số trường hợp) và có thể đăng ký để sử dụng làm Thẻ Bảo hiểm Y tế.
- Lưu ý: Bạn cần bảo mật mã số My Number này vì nó liên quan đến thông tin cá nhân và tài chính của bạn.
4. Thẻ Ngân hàng (キャッシュカード – Cash Card)
Thẻ Ngân hàng cho phép bạn rút tiền mặt và thanh toán tại ATM, liên kết với tài khoản ngân hàng của bạn.
- Mục đích: Là công cụ thiết yếu để quản lý tài chính hàng ngày, bao gồm nhận lương làm thêm, nhận học bổng, và đặc biệt là thanh toán tự động các hóa đơn dịch vụ (điện, nước, internet).
- Mở tài khoản:
- Bạn cần có Thẻ Cư trú đã được đăng ký địa chỉ.
- Nhiều ngân hàng lớn ở Nhật yêu cầu người nước ngoài phải lưu trú tại Nhật ít nhất 6 tháng mới cho phép mở tài khoản.
- Ngân hàng gợi ý: Ngân hàng Bưu điện (Yucho Bank) thường là lựa chọn dễ dàng nhất cho du học sinh mới đến. Một số ngân hàng trực tuyến như Seven Bank hay Shinsei Bank cũng phổ biến do có hỗ trợ đa ngôn ngữ.
5. Thẻ IC Giao thông (Ví dụ: Suica, PASMO, ICOCA)
Thẻ IC Giao thông là thẻ trả trước (Prepaid IC Card) đa năng, giúp cuộc sống của bạn ở Nhật trở nên cực kỳ thuận tiện.
- Mục đích: Dùng để thanh toán nhanh chóng cho các phương tiện giao thông công cộng và các giao dịch mua sắm nhỏ.
- Di chuyển: Bạn chỉ cần chạm thẻ vào cổng soát vé khi đi tàu điện, tàu ngầm, hay xe buýt mà không cần phải mua vé lẻ hay tính toán giá vé.
- Thanh toán: Thẻ còn được chấp nhận tại các cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, Lawson, FamilyMart), máy bán hàng tự động, và nhiều cửa hàng nhỏ khác.
- Loại thẻ: Suica (do JR East phát hành) và PASMO (do các công ty đường sắt tư nhân phát hành ở Tokyo) là hai loại phổ biến nhất. Về chức năng, chúng gần như tương đương và có thể sử dụng rộng rãi trên toàn quốc.
- Cách mua: Mua dễ dàng tại máy bán vé hoặc quầy dịch vụ ở bất kỳ ga tàu lớn nào. Thẻ có phí đặt cọc 500 yên (được hoàn lại khi trả thẻ).



