Học viện Nhật ngữ Sendagaya (SJI) là một trong những hệ thống giáo dục tiếng Nhật hàng đầu tại Tokyo, nổi tiếng với lộ trình đào tạo bài bản từ luyện thi đại học, cao học cho đến tiếng Nhật ứng dụng thực tế cho người đi làm. Dưới đây là thông tin chi tiết về chỉ tiêu tuyển sinh, các kỳ nhập học và biểu phí áp dụng cho năm học 2027 tại các cơ sở của Sendagaya.
1. Trường Nhật ngữ Sendagaya – Khóa Luyện thi Đại học / Cao đẳng

Khóa học được thiết kế chuyên sâu dành cho học sinh, sinh viên có định hướng thi đỗ vào các trường đại học, cao đẳng hoặc trường chuyên môn danh tiếng tại Nhật Bản.
-
Địa điểm học tập: Cơ sở Takadanobaba
-
Các kỳ tuyển sinh & Chỉ tiêu:
| Kỳ nhập học | Thời lượng đào tạo | Chỉ tiêu tuyển sinh |
|
Kỳ Tháng 4
|
2 năm |
924 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 10
|
1 năm 6 tháng |
804 học sinh
|
📌 Biểu phí chi tiết (Năm đầu tiên)
| Khoản mục chi phí | Mức phí (Yên Nhật) | Hình thức đóng |
| Phí tuyển sinh |
20,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí nhập học |
60,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí trang thiết bị |
40,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí bảo hiểm |
6,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Phí tài liệu |
30,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Học phí |
740,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
|
TỔNG CỘNG NĂM 1
|
896,000 yên
|
(Chưa bao gồm giáo trình chuyên sâu mua riêng)
|
2. Trường Nhật ngữ trực thuộc Viện Nghiên cứu Giáo dục Nhật ngữ Sendagaya – Khóa Luyện thi Cao học

Chương trình hướng tới các bạn cử nhân mong muốn tiếp tục học lên thạc sĩ/tiến sĩ tại các viện đào tạo sau đại học hàng đầu Nhật Bản, tập trung vào kỹ năng nghiên cứu, viết kế hoạch nghiên cứu (Research Proposal) và phỏng vấn giáo sư.
-
Địa điểm học tập: Cơ sở Takadanobaba & Shimo-Ochiai
-
Các kỳ tuyển sinh & Chỉ tiêu:
| Kỳ nhập học | Thời lượng đào tạo | Chỉ tiêu tuyển sinh |
|
Kỳ Tháng 4
|
2 năm |
344 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 7
|
1 năm 9 tháng |
298 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 10
|
1 năm 6 tháng |
186 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 1
|
1 năm 3 tháng |
32 học sinh
|
📌 Biểu phí chi tiết (Năm đầu tiên)
| Khoản mục chi phí | Mức phí (Yên Nhật) | Hình thức đóng |
| Phí tuyển sinh |
22,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí nhập học |
55,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí trang thiết bị |
33,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí bảo hiểm |
6,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Phí tài liệu |
30,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Học phí |
737,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
|
TỔNG CỘNG NĂM 1
|
883,000 yên
|
(Chưa bao gồm giáo trình chuyên sâu mua riêng)
|
3. Học viện Ngoại ngữ Sendagaya – Khóa Dành Cho Người Đi Làm

Khóa học đặc biệt chú trọng nâng cao năng lực giao tiếp thương mại, tác phong công sở chuẩn Nhật, phỏng vấn xin việc và chuẩn bị cho kỳ thi tiếng Nhật thương mại (như BJT, STBJ).
-
Địa điểm học tập: Cơ sở Komagome
-
Các kỳ tuyển sinh & Chỉ tiêu:
| Kỳ nhập học | Thời lượng đào tạo | Chỉ tiêu tuyển sinh |
|
Kỳ Tháng 4
|
2 năm |
32 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 7
|
1 năm 9 tháng |
32 học sinh
|
|
Kỳ Tháng 10
|
1 năm 6 tháng |
36 học sinh
|
📌 Biểu phí chi tiết (Năm đầu tiên)
| Khoản mục chi phí | Mức phí (Yên Nhật) | Hình thức đóng |
| Phí tuyển sinh |
22,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí nhập học |
55,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí trang thiết bị |
33,000 yên |
Chỉ đóng một lần khi nhập học |
| Phí bảo hiểm |
6,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Phí tài liệu |
30,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
| Học phí |
700,000 yên |
Học phí & chi phí cả năm |
|
TỔNG CỘNG NĂM 1
|
846,000 yên
|
(Chưa bao gồm giáo trình chuyên sâu mua riêng)
|
⚠️ Lưu ý quan trọng về tài liệu và chi phí
-
Biểu phí trên áp dụng theo quy định hiện hành từ tháng 04/2025.
-
Chi phí tài liệu: Mức phí tài liệu niêm yết trong bảng đã bao gồm giáo trình nền tảng chung. Đối với các tài liệu học tập nâng cao, luyện đề hoặc tài liệu chuyên ngành ngoài giáo trình chính, học viên sẽ cần mua riêng theo hướng dẫn của giảng viên.


